Type any word!

"erupting" in Vietnamese

phun tràobùng nổ

Definition

Chỉ việc một thứ gì đó bất ngờ phun ra hoặc bùng phát mạnh mẽ, như dung nham từ núi lửa hoặc cảm xúc bộc phát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho núi lửa ('an erupting volcano') hoặc thứ gì đó bùng nổ bất ngờ như 'erupting with laughter/anger'; không dùng cho tình huống nhỏ hoặc bình yên.

Examples

The volcano is erupting again.

Ngọn núi lửa lại đang **phun trào**.

Hot lava is erupting from the mountain.

Dung nham nóng đang **phun trào** từ ngọn núi.

People ran away when they saw the mountain erupting.

Mọi người chạy đi khi thấy ngọn núi đang **phun trào**.

He suddenly started erupting with laughter during the meeting.

Anh ấy đột nhiên **bật cười** dữ dội trong cuộc họp.

My phone started erupting with messages after the news.

Sau tin tức, điện thoại của tôi bắt đầu **bùng nổ** tin nhắn.

Anger was erupting inside her, but she stayed quiet.

Cơn giận **bùng nổ** trong cô ấy nhưng cô ấy vẫn im lặng.