"erupt into" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một trạng thái yên tĩnh bất ngờ chuyển thành một trạng thái mạnh mẽ hoặc náo động, như tiếng vỗ tay, cười lớn, hoặc lửa lan nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự thay đổi tức khắc như 'erupt into laughter', 'erupt into applause'. Không dùng cho quá trình thay đổi từ từ, mà chỉ cho các thay đổi bùng phát, bất ngờ.
Examples
The room erupted into applause when the speech ended.
Khi bài phát biểu kết thúc, cả phòng **bùng lên thành** tiếng vỗ tay.
The crowd erupted into laughter after the joke.
Sau câu chuyện cười, đám đông **bùng lên thành** tiếng cười.
The small fire quickly erupted into flames.
Ngọn lửa nhỏ nhanh chóng **bùng lên thành** đám cháy lớn.
The peaceful protest suddenly erupted into chaos.
Cuộc biểu tình ôn hòa bất ngờ **bùng lên thành** cảnh hỗn loạn.
When he entered with the cake, the party erupted into cheers.
Khi anh ấy bước vào với chiếc bánh, bữa tiệc **bùng lên thành** tiếng reo hò.
Arguments at the table erupted into yelling in minutes.
Các cuộc tranh cãi trên bàn ăn **bùng lên thành** la hét chỉ sau vài phút.