Type any word!

"err on the side of caution" in Vietnamese

cẩn thận quá mứcthận trọng cho chắc

Definition

Để tránh rủi ro hoặc vấn đề, bạn hành động rất thận trọng, đôi khi thậm chí hơi quá mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc giải thích lý do cho sự cẩn trọng. Dùng trong cả văn nói và viết, nhất là môi trường chuyên nghiệp.

Examples

It's better to err on the side of caution when crossing the street.

Khi sang đường, tốt hơn hết là nên **cẩn thận quá mức**.

Doctors often err on the side of caution when prescribing medicine.

Bác sĩ thường **cẩn thận quá mức** khi kê đơn thuốc.

If you aren't sure the food is safe, err on the side of caution and don't eat it.

Nếu bạn không chắc đồ ăn có an toàn không, hãy **thận trọng cho chắc** và đừng ăn.

We don't know if the storm is coming, but let's err on the side of caution and stay inside.

Không biết bão có đến không, nhưng hãy **cẩn thận quá mức** và ở trong nhà.

When in doubt, I always err on the side of caution.

Khi không chắc, tôi luôn **thận trọng cho chắc**.

Some say it's too careful, but I'd rather err on the side of caution than take risks.

Người ta bảo tôi quá cẩn thận, nhưng tôi thích **cẩn thận quá mức** còn hơn mạo hiểm.