Type any word!

"eroticism" in Vietnamese

tính khiêu dâmtính gợi cảm

Definition

Tính khiêu dâm là đặc điểm tạo ra cảm giác hoặc sự kích thích tình dục, thường xuất hiện trong nghệ thuật, văn học hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính khiêu dâm' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận nghệ thuật, văn học hoặc tâm lý, khác với 'khiêu dâm' ở chỗ không quá trực diện, có tính ẩn dụ hoặc tinh tế hơn.

Examples

The movie is known for its eroticism.

Bộ phim nổi tiếng vì yếu tố **tính khiêu dâm** của nó.

Some art uses eroticism to express emotions.

Một số tác phẩm nghệ thuật sử dụng **tính khiêu dâm** để thể hiện cảm xúc.

He studied the history of eroticism in literature.

Anh ấy đã nghiên cứu về lịch sử của **tính khiêu dâm** trong văn học.

The book hints at eroticism without being explicit.

Cuốn sách gợi lên **tính khiêu dâm** mà không diễn tả quá rõ ràng.

There's a difference between eroticism and pornography.

Có sự khác biệt giữa **tính khiêu dâm** và khiêu dâm.

Some people appreciate the subtle eroticism in classic sculptures.

Một số người đánh giá cao **tính khiêu dâm** tinh tế trong các tác phẩm điêu khắc cổ điển.