Type any word!

"eroded" in Vietnamese

bị xói mònbị bào mòn

Definition

Bị hao mòn, xói đi hoặc phá hủy dần dần bởi các yếu tố tự nhiên như gió, nước. Ngoài vật chất, cũng dùng nghĩa bóng cho những thứ như lòng tin hoặc sự tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực khoa học, môi trường hoặc nghĩa bóng ('eroded trust'= sự tin tưởng bị hao mòn). Thường xuất hiện ở thể bị động. Không nên nhầm với 'corroded' (ăn mòn hóa học, nhất là kim loại).

Examples

The rocks were eroded by the river over many years.

Những tảng đá đã bị con sông **xói mòn** qua nhiều năm.

The coastline has eroded after so many storms.

Đường bờ biển đã **bị xói mòn** sau quá nhiều trận bão.

The old statue is eroded and hard to recognize.

Bức tượng cổ đã bị **bào mòn**, khó nhận ra.

Over time, his confidence was eroded by repeated failures.

Theo thời gian, sự tự tin của anh dần **bị xói mòn** bởi những thất bại liên tiếp.

Many ancient ruins have eroded details because of the wind and rain.

Nhiều di tích cổ đã bị **bào mòn** chi tiết do gió và mưa.

Trust can be eroded slowly by small lies over time.

Niềm tin có thể **bị bào mòn** từ từ bởi những lời nói dối nhỏ theo thời gian.