"eras" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian dài trong lịch sử được đặc trưng bởi những sự kiện hoặc đặc điểm nổi bật. Mỗi thời đại có những thay đổi riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thời đại' hoặc 'kỷ nguyên' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, khoa học, hoặc văn hóa như 'kỷ nguyên số', 'thời đại Victoria'. Không dùng cho thời gian ngắn hoặc cá nhân.
Examples
Many important eras shaped human history.
Nhiều **thời đại** quan trọng đã hình thành nên lịch sử loài người.
Dinosaurs lived during different eras.
Khủng long đã sống qua nhiều **thời đại** khác nhau.
The modern and ancient eras are very different.
**Thời đại** hiện đại và cổ đại rất khác nhau.
Some say we're entering one of the most exciting eras in technology.
Có người nói chúng ta đang bước vào một trong những **kỷ nguyên** công nghệ thú vị nhất.
Fashion trends repeat across different eras.
Xu hướng thời trang lặp lại qua các **thời đại** khác nhau.
People often look back and compare the values of old and new eras.
Mọi người thường nhìn lại và so sánh các giá trị của **thời đại** cũ và mới.