Type any word!

"eradicator" in Vietnamese

người diệt trừthiết bị diệt trừ

Definition

Người hoặc thiết bị có khả năng loại bỏ hoàn toàn một điều gì đó có hại như bệnh tật, sâu bệnh, hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'người diệt trừ' thường dùng trong môi trường khoa học, kỹ thuật hoặc công việc chuyên môn, như 'người diệt trừ sâu bệnh'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The scientist became known as the eradicator of malaria in the region.

Nhà khoa học đó trở nên nổi tiếng là **người diệt trừ** bệnh sốt rét ở khu vực này.

This tool is an effective weed eradicator.

Công cụ này là một **thiết bị diệt trừ** cỏ dại hiệu quả.

He invented a new pest eradicator for farms.

Anh ấy đã phát minh ra một **thiết bị diệt trừ** sâu hại mới cho các trang trại.

People call her the eradicator because she always solves every problem completely.

Mọi người gọi cô ấy là **người diệt trừ** vì cô ấy luôn giải quyết mọi vấn đề triệt để.

The eradicator made sure no single bug remained in the warehouse.

**Thiết bị diệt trừ** đã đảm bảo không còn một con bọ nào trong kho.

They brought in an expert eradicator to handle the invasive plants.

Họ đã mời một **chuyên gia diệt trừ** để xử lý các loài thực vật xâm lấn.