"equivocation" in Vietnamese
Definition
Dùng lời nói mơ hồ hoặc nước đôi để che giấu sự thật hoặc tránh trả lời rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, học thuật, luật pháp hoặc chính trị. Gắn với ý định lẩn tránh, không chỉ là sai sót thông thường. Hay đi cùng 'deliberate', 'political', 'legal'.
Examples
The politician's equivocation frustrated the reporters.
Sự **nói nước đôi** của chính trị gia khiến các phóng viên thất vọng.
Her equivocation made it hard to trust her answer.
Sự **lấp lửng** của cô ấy khiến người ta khó tin câu trả lời của cô.
Equivocation can be used to avoid telling the truth.
**Nói nước đôi** có thể được dùng để tránh nói ra sự thật.
Whenever he was caught, he replied with clever equivocation instead of a straight answer.
Khi bị bắt gặp, anh ta đáp lại bằng sự **lấp lửng** khéo léo thay vì trả lời thẳng thắn.
There's a lot of equivocation in legal documents to cover all possible situations.
Có rất nhiều **sự lấp lửng** trong các tài liệu pháp lý để bao quát mọi tình huống.
Her explanation was full of equivocation, so nobody really understood what happened.
Giải thích của cô ấy đầy **sự lấp lửng**, nên không ai thực sự hiểu chuyện gì đã xảy ra.