"equip" in Vietnamese
Definition
Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những vật dụng, công cụ hoặc kỹ năng cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Equip' dùng trong cả tình huống trang trọng và đời thường, nhất là với cấu trúc 'equip with'. Dùng cho cả vật thể lẫn kỹ năng. Khác với 'provide' (chung chung) và 'furnish' (thường dùng cho đồ đạc nhà cửa).
Examples
We need to equip the classroom with new computers.
Chúng ta cần **trang bị** cho lớp học những máy tính mới.
The soldiers were equipped with warm clothes for the winter.
Những người lính đã được **trang bị** quần áo ấm cho mùa đông.
You should equip yourself with the right information before traveling.
Bạn nên **trang bị** cho mình thông tin đúng trước khi đi du lịch.
They decided to equip the kitchen with a modern coffee maker.
Họ quyết định **trang bị** cho nhà bếp một máy pha cà phê hiện đại.
Good teachers don't just teach—they equip students for real life.
Giáo viên giỏi không chỉ dạy mà còn **trang bị** cho học sinh kỹ năng sống thực tế.
Before we head out camping, let's make sure we're fully equipped.
Trước khi đi cắm trại, hãy chắc chắn rằng chúng ta đã **trang bị đầy đủ**.