"equatorial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc nằm gần đường xích đạo, đường tưởng tượng chia đôi Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý hoặc khí hậu như 'equatorial region', 'equatorial climate', 'equatorial forest'. Miêu tả vùng có thời tiết nóng ẩm.
Examples
The equatorial region is known for its warm temperatures.
Vùng **xích đạo** nổi tiếng với nhiệt độ ấm áp.
Many rainforests are found in equatorial areas.
Nhiều khu rừng mưa nằm ở những khu vực **xích đạo**.
Singapore has an equatorial climate with lots of rain.
Singapore có khí hậu **xích đạo** với rất nhiều mưa.
The plants here thrive because of the equatorial sunlight.
Cây cối ở đây phát triển tốt nhờ ánh nắng **xích đạo**.
Flights crossing the equatorial line usually take longer due to weather.
Các chuyến bay vượt qua đường **xích đạo** thường mất nhiều thời gian hơn do thời tiết.
I’ve always wanted to visit an equatorial island for the beaches.
Tôi luôn muốn ghé thăm một hòn đảo **xích đạo** để tắm biển.