"epithets" in Vietnamese
Definition
Từ hoặc cụm từ dùng để mô tả người hoặc vật, thường nhấn mạnh một đặc điểm nào đó. Có thể mang nghĩa tốt hoặc xấu, đôi khi dùng để xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn học, lịch sử hoặc khi bàn về ngôn ngữ. Trong cuộc sống thường ngày, từ này khá hiếm. Lưu ý biệt hiệu có thể là lời khen hoặc xúc phạm.
Examples
Many heroes in ancient stories have epithets like 'the Brave' or 'the Wise'.
Nhiều anh hùng trong truyện cổ sở hữu những **biệt hiệu** như 'dũng cảm' hay 'thông thái'.
Sometimes, kids use rude epithets to tease their classmates.
Đôi khi, trẻ con dùng **biệt danh** xấu để trêu chọc bạn bè.
He was offended by the negative epithets people used for him.
Anh ấy bị xúc phạm bởi những **mỹ từ** tiêu cực mà mọi người dùng cho mình.
Writers often attach colorful epithets to make characters more memorable.
Nhà văn thường thêm **mỹ từ** sinh động để nhân vật dễ nhớ hơn.
Instead of real names, people threw harsh epithets across the room during the argument.
Thay vì gọi tên thật, mọi người ném những **biệt danh** cay nghiệt vào nhau trong lúc cãi vã.
She hated being described with outdated epithets that didn’t fit her anymore.
Cô ấy ghét bị mô tả bằng những **mỹ từ** lỗi thời không còn phù hợp với mình nữa.