"epiphanies" in Vietnamese
Definition
Những khoảnh khắc nhận ra một điều gì đó quan trọng hoặc sâu sắc một cách đột ngột, có thể thay đổi cách nhìn nhận về vấn đề. Thường ám chỉ sự giác ngộ về tinh thần hoặc ý nghĩa lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc nói về trải nghiệm thay đổi lớn; không dùng cho những phát hiện nhỏ nhặt hàng ngày.
Examples
She had several epiphanies while traveling alone.
Cô ấy đã có vài **khoảnh khắc giác ngộ** khi đi du lịch một mình.
Books can sometimes give people powerful epiphanies.
Sách đôi khi có thể mang lại cho con người những **khoảnh khắc giác ngộ** mạnh mẽ.
His epiphanies helped him change his career path.
Những **khoảnh khắc giác ngộ** đã giúp anh thay đổi con đường sự nghiệp.
I thought I was lost until I started having these little epiphanies about what really matters.
Tôi tưởng mình đã lạc lối cho đến khi bắt đầu có những **khoảnh khắc giác ngộ** nhỏ về những gì thực sự quan trọng.
Some people say their best ideas come from showers or sudden epiphanies during a walk.
Có người nói ý tưởng hay nhất xuất hiện khi tắm hoặc có **khoảnh khắc giác ngộ** bất ngờ lúc đi bộ.
Looking back, I realize my biggest growth moments were those unexpected epiphanies that hit me out of nowhere.
Nhìn lại, tôi nhận ra những bước tiến lớn nhất của mình đến từ những **khoảnh khắc giác ngộ** bất ngờ xuất hiện không báo trước.