Type any word!

"eon" in Vietnamese

kỷ nguyênthời đại (khoa học)thời gian rất dài (nghĩa bóng)

Definition

Kỷ nguyên là một khoảng thời gian cực kỳ dài, thường tính bằng triệu hoặc tỷ năm trong khoa học hoặc địa chất. Trong giao tiếp hàng ngày, nó còn có nghĩa là thời gian rất lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng 'kỷ nguyên' trong khoa học hoặc địa chất, thường chỉ thời gian dài hơn nhiều so với 'thời kỳ' hoặc 'niên đại'. Ngôn ngữ đời thường có thể dùng để chỉ cảm giác chờ đợi rất lâu.

Examples

The dinosaurs lived millions of years ago, in a different eon.

Khủng long sống cách đây hàng triệu năm, thuộc một **kỷ nguyên** khác.

Geologists study changes that happen over an eon.

Các nhà địa chất học nghiên cứu những thay đổi diễn ra qua một **kỷ nguyên**.

An eon is much longer than a century or a millennium.

Một **kỷ nguyên** còn dài hơn thế kỷ hoặc thiên niên kỷ rất nhiều.

It feels like an eon since we last talked.

Cảm giác như đã một **thời gian rất dài** kể từ lần cuối nói chuyện với bạn.

Waiting for the bus took an eon today.

Chờ xe buýt hôm nay cảm giác như mất một **thời gian rất dài**.

Some problems can't be solved in a single eon.

Một số vấn đề không thể giải quyết chỉ trong một **kỷ nguyên**.