Type any word!

"envying" in Vietnamese

ghen tị

Definition

Cảm giác ghen tị khi muốn có điều mà người khác sở hữu, như thành công, ngoại hình hoặc tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ghen tị" thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường kéo dài hoặc mạnh mẽ; khác với "ngưỡng mộ" vốn mang ý tích cực. Thường theo sau là đối tượng ganh tị: "ghen tị với thành công của ai đó."

Examples

She is envying her friend's new car.

Cô ấy đang **ghen tị** với chiếc xe mới của bạn mình.

I was envying their happiness.

Tôi đã **ghen tị** với hạnh phúc của họ.

They are envying each other's talents.

Họ đang **ghen tị** với tài năng của nhau.

I'm not envying you for all the stress you're under right now.

Tôi không **ghen tị** với bạn vì những căng thẳng bạn đang phải chịu đâu.

People kept envying his success without seeing how hard he worked.

Mọi người cứ **ghen tị** với thành công của anh ấy mà không thấy anh ấy đã vất vả thế nào.

Instead of envying others, she focused on improving herself.

Thay vì **ghen tị** với người khác, cô ấy tập trung vào việc cải thiện bản thân mình.