Type any word!

"envision" in Vietnamese

hình dungtưởng tượng (tương lai)

Definition

Nghĩ về hoặc tưởng tượng rõ ràng điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'envision' trang trọng hơn 'imagine', thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch, định hướng tương lai, không dành cho những giấc mơ viển vông.

Examples

I envision a peaceful garden in my backyard.

Tôi **hình dung** một khu vườn yên bình sau nhà mình.

She envisions a career in medicine.

Cô ấy **hình dung** một sự nghiệp trong ngành y.

Can you envision living in another country?

Bạn có thể **hình dung** sống ở một đất nước khác không?

It's hard for me to envision what my life will look like in ten years.

Thật khó cho tôi để **hình dung** cuộc sống của mình sẽ ra sao trong mười năm nữa.

The architect envisioned a building full of natural light and open spaces.

Kiến trúc sư đã **hình dung** một tòa nhà đầy ánh sáng tự nhiên và không gian mở.

When you envision your dream vacation, what do you see?

Khi bạn **hình dung** kỳ nghỉ mơ ước của mình, bạn thấy gì?