Type any word!

"envisaged" in Vietnamese

hình dungdự tính

Definition

Nghĩ trước hoặc tưởng tượng về một sự việc có thể sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như kinh doanh, học thuật hoặc lên kế hoạch. Không sử dụng cho việc mơ mộng; gần nghĩa với 'envision'.

Examples

She envisaged a world without poverty.

Cô ấy đã **hình dung** về một thế giới không có nghèo đói.

The founder envisaged great success for the company.

Người sáng lập đã **hình dung** sự thành công lớn cho công ty.

They envisaged all possible outcomes before making a decision.

Họ đã **dự tính** mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định.

Honestly, I never envisaged living in another country, but here I am.

Thật lòng, tôi chưa bao giờ **hình dung** sống ở một nước khác, nhưng giờ tôi đã ở đây.

The project turned out bigger than anyone had envisaged.

Dự án đã lớn hơn bất cứ ai từng **hình dung**.

It’s hard to fix a problem you never envisaged happening.

Rất khó để giải quyết một vấn đề mà bạn chưa từng **dự tính**.