Type any word!

"environmentalists" in Vietnamese

nhà bảo vệ môi trườngnhà hoạt động môi trường

Definition

Những người cố gắng bảo vệ môi trường và giảm thiểu các tác hại như ô nhiễm, chặt phá rừng và biến đổi khí hậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều để nói về nhóm người hoạt động hoặc chuyên gia bảo vệ môi trường. Có thể thiên về nghĩa hoạt động xã hội/chính trị.

Examples

Environmentalists are worried about the loss of forests.

**Các nhà bảo vệ môi trường** lo lắng về việc mất rừng.

Some environmentalists protest against air pollution.

Một số **nhà bảo vệ môi trường** biểu tình chống ô nhiễm không khí.

Environmentalists teach people how to recycle.

**Các nhà bảo vệ môi trường** dạy mọi người cách tái chế.

A group of environmentalists started a project to clean up the river.

Một nhóm **nhà bảo vệ môi trường** đã khởi động dự án làm sạch sông.

Many environmentalists argue that we need stricter laws to protect wildlife.

Nhiều **nhà bảo vệ môi trường** cho rằng cần có luật nghiêm ngặt hơn để bảo vệ động vật hoang dã.

Sometimes environmentalists and companies don’t agree on land use.

Thỉnh thoảng **các nhà bảo vệ môi trường** và các công ty không đồng ý về cách sử dụng đất.