Type any word!

"envies" in Vietnamese

ghen tỵ với

Definition

Cảm thấy không vui hoặc ghen tỵ khi người khác có điều gì đó mà mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với chủ ngữ 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'nó'; không dùng cho bản thân. Không nên nhầm với 'jealous', từ này mang nghĩa nhẹ nhàng và không bao hàm nỗi sợ mất đi.

Examples

She envies her friend's beautiful hair.

Cô ấy **ghen tỵ với** mái tóc đẹp của bạn mình.

He envies people who travel a lot.

Anh ấy **ghen tỵ với** những người thường xuyên đi du lịch.

My cat envies the dog’s big bed.

Con mèo của tôi **ghen tỵ với** chiếc giường lớn của con chó.

She always envies her coworkers’ success but never says anything.

Cô ấy luôn **ghen tỵ với** thành công của đồng nghiệp nhưng không bao giờ nói ra.

He envies how easily his brother makes new friends.

Anh ấy **ghen tỵ với** cách anh trai mình kết bạn dễ dàng.

Honestly, everyone envies her confidence.

Thật lòng mà nói, ai cũng **ghen tỵ với** sự tự tin của cô ấy.