Type any word!

"enveloping" in Vietnamese

bao trùmbao bọc

Definition

Hoàn toàn bao phủ hoặc vây quanh một vật hoặc không gian, thường để bảo vệ hoặc tạo cảm giác khép kín. Cũng dùng để diễn tả một cảm xúc tràn ngập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, miêu tả cả sự vật vật lý (sương mù, chăn) lẫn cảm giác (sự yên lặng bao trùm). Không nhầm lẫn với ‘envelope’ (phong bì).

Examples

The enveloping fog made it hard to see the road.

Sương mù **bao trùm** khiến khó nhìn thấy đường.

She wrapped him in an enveloping blanket.

Cô ấy quấn anh trong chiếc chăn **bao trùm**.

The room was filled with an enveloping warmth.

Căn phòng tràn ngập sự ấm áp **bao trùm**.

He loved the enveloping feeling of the music at the concert.

Anh ấy thích cảm giác **bao trùm** của âm nhạc tại buổi hòa nhạc.

An enveloping silence fell across the crowd after the speech.

Sau bài phát biểu, một sự yên lặng **bao trùm** bao phủ khắp đám đông.

She stepped outside into the enveloping darkness of midnight.

Cô ấy bước ra ngoài trong bóng tối **bao trùm** của nửa đêm.