Type any word!

"enveloped" in Vietnamese

bao phủbọc kín

Definition

Bị bao phủ hoặc được bao quanh hoàn toàn bởi một thứ gì đó, thường mang cảm giác được bọc lại hoặc che khuất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘enveloped’ dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh mô tả trừu tượng như 'enveloped in silence'. Không nhầm lẫn với 'envelope' (phong bì).

Examples

The mountains were enveloped in mist.

Những ngọn núi bị **bao phủ** trong làn sương mù.

Her arms were enveloped in a warm blanket.

Cánh tay cô ấy được **bọc kín** trong chiếc chăn ấm.

The house was enveloped in darkness.

Ngôi nhà bị **bao phủ** trong bóng tối.

He felt enveloped by a sense of calm as he entered the old church.

Anh ấy cảm thấy mình được **bao bọc** bởi cảm giác bình yên khi bước vào nhà thờ cũ.

Fog enveloped the city, hiding the buildings from view.

Sương mù **bao phủ** thành phố, che khuất các tòa nhà.

She sat quietly, completely enveloped in her thoughts.

Cô ấy ngồi lặng lẽ, hoàn toàn **chìm đắm** trong suy nghĩ của mình.