Type any word!

"entryways" in Vietnamese

lối vàocửa ra vào

Definition

Lối vào là khu vực phía trước tòa nhà hoặc phòng, nơi mọi người có thể đi vào hoặc ra ngoài. Có thể là khu vực nhỏ bên trong cửa hoặc không gian lớn như hành lang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lối vào' thường dùng trong xây dựng, thiết kế nhà hoặc bất động sản, không dùng cho lối vào của ô tô ('driveway') hay nghĩa bóng.

Examples

The house has two entryways for guests.

Ngôi nhà có hai **lối vào** dành cho khách.

We decorated the entryways with flowers for the party.

Chúng tôi trang trí các **lối vào** bằng hoa cho bữa tiệc.

Please keep the entryways clear at all times.

Vui lòng giữ cho các **lối vào** luôn thông thoáng.

The hotel’s grand entryways make a strong first impression.

Những **lối vào** lớn của khách sạn tạo ấn tượng mạnh ngay từ lần đầu tiên.

Shoes and umbrellas often pile up in our entryways during rainy days.

Giày dép và ô thường chất đống ở các **lối vào** nhà vào những ngày mưa.

New security cameras were installed at all the main entryways.

Camera an ninh mới đã được lắp đặt ở tất cả các **lối vào** chính.