Type any word!

"entomological" in Vietnamese

côn trùng học

Definition

Liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về côn trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, học thuật hoặc kỹ thuật như 'entomological studies', không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She is reading an entomological article about butterflies.

Cô ấy đang đọc một bài viết **côn trùng học** về loài bướm.

The museum has an entomological collection.

Bảo tàng có một bộ sưu tập **côn trùng học**.

He took an entomological course in college.

Anh ấy đã học một khóa **côn trùng học** ở trường đại học.

The scientist shared some fascinating entomological discoveries during her lecture.

Nhà khoa học đã chia sẻ một số khám phá **côn trùng học** thú vị trong bài giảng của mình.

He joined an entomological society to meet others interested in insects.

Anh ấy đã gia nhập một hội **côn trùng học** để gặp gỡ những người cũng quan tâm đến côn trùng.

Their latest paper explores entomological methods for pest control.

Bài báo mới nhất của họ nghiên cứu các phương pháp **côn trùng học** để kiểm soát sâu bệnh.