Type any word!

"enticement" in Vietnamese

sự lôi kéosự dụ dỗ

Definition

Điều hấp dẫn hoặc khiến ai đó muốn làm điều gì đó, thường bằng cách làm cho điều đó có vẻ hấp dẫn hoặc có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý; “financial enticement” là sự dụ dỗ về tài chính; từ này mang ẩn ý có sự cám dỗ đôi khi không tốt về đạo đức.

Examples

He could not resist the enticement of chocolate cake.

Anh ấy không thể cưỡng lại **sự lôi kéo** của bánh sô cô la.

The store used discounts as an enticement to attract customers.

Cửa hàng đã dùng giảm giá như một **sự lôi kéo** để thu hút khách hàng.

Money can be a powerful enticement for some people.

Tiền có thể là một **sự lôi kéo** mạnh mẽ đối với một số người.

Despite all the enticements, she stayed true to her goals.

Dù có nhiều **sự dụ dỗ**, cô ấy vẫn kiên định với mục tiêu của mình.

That job offer came with plenty of enticements.

Lời đề nghị việc đó đi kèm rất nhiều **sự lôi kéo**.

He wasn’t interested, no matter the enticement.

Anh ấy không quan tâm, bất kể **sự lôi kéo** nào.