Type any word!

"enticed" in Vietnamese

bị lôi kéobị dụ dỗ

Definition

Khi ai đó bị thu hút hoặc bị thuyết phục làm điều gì đó, thường vì được hứa hẹn điều hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; chỉ sự lôi kéo nhẹ nhàng, không phải ép buộc; có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Examples

She was enticed by the smell of fresh bread.

Cô ấy đã bị **lôi kéo** bởi mùi bánh mì mới nướng.

He felt enticed to join the game by his friends.

Anh ấy cảm thấy **bị lôi kéo** tham gia trò chơi bởi bạn bè mình.

Tourists are enticed to the city by its famous museums.

Khách du lịch được **lôi kéo** đến thành phố bởi các bảo tàng nổi tiếng.

The promise of free pizza enticed everyone to the meeting.

Lời hứa về pizza miễn phí đã **lôi kéo** mọi người đến cuộc họp.

I wasn't really hungry, but the dessert menu enticed me anyway.

Tôi không thực sự đói, nhưng menu tráng miệng vẫn **lôi kéo** tôi.

Many shoppers are enticed into stores by big sales signs.

Nhiều người mua sắm bị **lôi kéo** vào cửa hàng bởi biển quảng cáo giảm giá lớn.