Type any word!

"ensue" in Indonesian

xảy ra sau đótiếp nối

Definition

Một sự việc xảy ra ngay sau một sự kiện khác và thường là do ảnh hưởng của sự kiện trước. Hay dùng khi nói về chuỗi sự kiện liên tiếp.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong văn viết hoặc môi trường trang trọng hơn là hội thoại hàng ngày. Hay dùng khi nói về chuỗi sự kiện ('arguments ensued'). Không phải lúc nào cũng thay thế được cho 'follow'.

Examples

After the storm, chaos ensued in the town.

Sau cơn bão, sự hỗn loạn đã **xảy ra sau đó** trong thị trấn.

Silence fell after the announcement, but soon laughter ensued.

Sau thông báo, sự im lặng bao trùm; nhưng ngay sau đó, tiếng cười đã **xảy ra sau đó**.

An argument ensued when the two teams met.

Khi hai đội gặp nhau, một cuộc tranh cãi đã **xảy ra sau đó**.

The new law was passed, and confusion quickly ensued among citizens.

Luật mới được thông qua, và sự hoang mang đã **xảy ra sau đó** trong dân chúng.

He didn’t follow the safety rules, so a serious accident ensued.

Anh ấy không làm theo quy tắc an toàn, nên một tai nạn nghiêm trọng đã **xảy ra sau đó**.

If you mix these chemicals, a dangerous reaction may ensue.

Nếu bạn trộn những hóa chất này, một phản ứng nguy hiểm có thể sẽ **xảy ra sau đó**.