Type any word!

"enslaving" in Vietnamese

biến thành nô lệbắt làm nô lệ

Definition

Ép buộc ai đó trở thành nô lệ hoặc mất tự do; hoàn toàn kiểm soát một người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về lịch sử, quyền con người hoặc nói ẩn dụ về sự kiểm soát (‘enslaving habits’ là thói quen gây lệ thuộc). Không dùng cho hành động tự nguyện.

Examples

The king was enslaving thousands of people.

Nhà vua đã **biến** hàng ngàn người **thành nô lệ**.

They stopped enslaving people after the new law was passed.

Họ đã ngừng **bắt làm nô lệ** sau khi luật mới được thông qua.

Enslaving others is wrong and unfair.

**Biến** người khác **thành nô lệ** là sai và không công bằng.

Some addictions can feel like they are enslaving you.

Một số cơn nghiện có thể tạo cảm giác như chúng đang **biến bạn thành nô lệ**.

He described working long hours as enslaving.

Anh ấy mô tả việc làm nhiều giờ như là một hình thức **biến thành nô lệ**.

Some leaders gain power by enslaving minds, not just bodies.

Một số lãnh đạo có được quyền lực bằng cách **kiểm soát** cả tâm trí chứ không chỉ cơ thể.