Type any word!

"enslavement" in Vietnamese

sự nô dịch

Definition

Việc biến ai đó thành nô lệ hoặc tình trạng bị ép buộc làm việc mà không có tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, xã hội hoặc đạo đức. Hay đi chung với cụm từ như 'sự đấu tranh chống lại sự nô dịch', 'di sản của sự nô dịch'. Luôn hàm ý mất tự do hoặc bị áp bức.

Examples

The movie discussed the history of enslavement in America.

Bộ phim bàn về lịch sử **sự nô dịch** ở Mỹ.

Enslavement takes away people's freedom.

**Sự nô dịch** tước đi tự do của con người.

Many fought against enslavement.

Nhiều người đã chiến đấu chống lại **sự nô dịch**.

His ancestors suffered years of enslavement before gaining their freedom.

Tổ tiên của anh ấy đã chịu đựng nhiều năm **sự nô dịch** trước khi giành được tự do.

The legacy of enslavement still affects communities today.

Di sản của **sự nô dịch** vẫn còn ảnh hưởng tới các cộng đồng ngày nay.

Activists speak out to prevent modern forms of enslavement.

Các nhà hoạt động lên tiếng để ngăn chặn các hình thức **sự nô dịch** hiện đại.