Type any word!

"enrolment" in Vietnamese

đăng kýghi danh

Definition

Quá trình đăng ký hoặc ghi danh chính thức vào một khoá học, trường, chương trình hoặc tổ chức nào đó. Cũng có thể chỉ tổng số người đã đăng ký.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc hành chính. Xuất hiện trong các cụm như 'enrolment form', 'enrolment period', và có thể là số lượng đăng ký.

Examples

Enrolment for the new course starts next week.

**Đăng ký** cho khoá học mới sẽ bắt đầu vào tuần sau.

The school has 400 students in total enrolment.

Trường có tổng **số lượng ghi danh** là 400 học sinh.

You need your ID for enrolment.

Bạn cần giấy tờ tùy thân để **đăng ký**.

Online enrolment makes things a lot easier these days.

**Đăng ký** online làm mọi thứ dễ dàng hơn rất nhiều ngày nay.

We're hoping to increase enrolment this year by offering new scholarships.

Chúng tôi hy vọng sẽ tăng **số lượng đăng ký** năm nay bằng cách trao thêm học bổng.

Is enrolment still open or did the deadline already pass?

**Đăng ký** vẫn còn mở hay đã hết hạn rồi?