Type any word!

"enroll in" in Vietnamese

đăng kýghi danh

Definition

Chính thức ghi danh để trở thành thành viên của một lớp học, khóa học, chương trình, hoặc trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo hoặc đăng ký thành viên. Sau 'enroll in' cần ghi rõ lớp, chương trình hoặc nơi sẽ tham gia.

Examples

I want to enroll in a Spanish class this semester.

Tôi muốn **đăng ký** lớp tiếng Tây Ban Nha kỳ này.

You need to enroll in the program before classes start.

Bạn cần **đăng ký** chương trình trước khi các lớp học bắt đầu.

She decided to enroll in medical school.

Cô ấy đã quyết định **ghi danh** vào trường y.

A lot of people enroll in gym memberships in January.

Rất nhiều người **đăng ký** hội viên phòng gym vào tháng Một.

Is it too late to enroll in that photography workshop?

Bây giờ có quá muộn để **đăng ký** hội thảo nhiếp ảnh đó không?

He had to wait a year before he could enroll in college.

Anh ấy đã phải chờ một năm trước khi có thể **ghi danh** vào đại học.