Type any word!

"enrichment" in Vietnamese

sự làm giàusự nâng cao

Definition

Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc phong phú hơn bằng cách thêm yếu tố mới hoặc cải thiện chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, giáo dục hoặc khoa học ('sự làm giàu giáo dục', 'sự làm giàu đất'). Không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The museum offers enrichment programs for students.

Bảo tàng cung cấp các chương trình **sự làm giàu** cho học sinh.

Soil enrichment is important for farming.

**Sự làm giàu** đất rất quan trọng đối với nông nghiệp.

Reading books helps with personal enrichment.

Đọc sách giúp **sự làm giàu** cá nhân.

Travel can bring a lot of enrichment to your life.

Du lịch có thể mang lại nhiều **sự làm giàu** cho cuộc sống của bạn.

He signed up for a cooking class just for the enrichment.

Anh ấy chỉ đăng ký lớp nấu ăn vì **sự làm giàu**.

Many schools invest in arts programs for student enrichment.

Nhiều trường đầu tư vào các chương trình nghệ thuật để **sự làm giàu** cho học sinh.