Type any word!

"enraptured" in Vietnamese

say mêmê mẩnbị cuốn hút

Definition

Cảm thấy vô cùng vui sướng, say đắm hoặc bị cuốn hút hoàn toàn bởi điều gì đó tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng với nghệ thuật, âm nhạc, cảnh đẹp hoặc khoảnh khắc đặc biệt. Không dùng cho niềm vui bình thường hàng ngày.

Examples

The children were enraptured by the magician's tricks.

Bọn trẻ **say mê** với những màn ảo thuật của ảo thuật gia.

She watched the ballet, completely enraptured.

Cô ấy xem múa ba lê, hoàn toàn **mê mẩn**.

The audience sat enraptured during the concert.

Khán giả ngồi **bị cuốn hút** suốt buổi hòa nhạc.

He listened, enraptured, as she told her story.

Anh ấy lắng nghe, **say mê**, khi cô kể chuyện.

They stood there, enraptured by the view of the mountains at sunset.

Họ đứng đó, **bị cuốn hút** bởi khung cảnh núi lúc hoàng hôn.

The little girl was enraptured by the fairy tale her grandmother told her before bed.

Cô bé **say mê** câu chuyện cổ tích mà bà kể trước khi đi ngủ.