"ennobling" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó làm cho ai đó trở nên cao thượng, đáng kính trọng hoặc có phẩm chất đạo đức tốt đẹp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về trải nghiệm, hành động hoặc chất lượng giúp ai đó trở nên tốt đẹp hơn. Hay đi kèm 'ennobling experience', 'ennobling influence'. Không dùng cho nghĩa vật lý.
Examples
Helping others can be an ennobling experience.
Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm **cao quý hóa**.
The teacher shared an ennobling story with the class.
Giáo viên đã chia sẻ một câu chuyện **cao quý hóa** với lớp.
Volunteering gave her an ennobling feeling she hadn’t felt before.
Làm tình nguyện mang đến cho cô ấy một cảm xúc **cao quý hóa** mà cô chưa từng trải qua.
There’s something deeply ennobling about forgiving someone who hurt you.
Tha thứ cho người làm tổn thương bạn là điều gì đó rất **cao quý hóa**.
Many people find caring for the sick to be an ennobling duty, despite its challenges.
Nhiều người cho rằng chăm sóc người bệnh là một nghĩa vụ **cao quý hóa** dù gặp nhiều thử thách.
Traveling alone can be an ennobling journey of self-discovery.
Du lịch một mình có thể là hành trình **cao quý hóa** để khám phá bản thân.