"engulfing" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn bao phủ hoặc tràn ngập một cái gì đó, có thể là nước, lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả, chủ yếu nói về thiên tai, cảm xúc hoặc vật chất như lửa, nước. Không dùng trực tiếp cho người.
Examples
The fire was engulfing the house quickly.
Lửa đã **bao trùm** ngôi nhà rất nhanh.
Dark clouds are engulfing the sky.
Mây đen đang **bao phủ** bầu trời.
Water was engulfing the street after the storm.
Nước đã **tràn ngập** đường sau cơn bão.
She felt anxiety engulfing her before the test.
Trước khi thi, cô ấy cảm thấy lo lắng **cuốn lấy** mình.
The crowd came rushing, engulfing the small shop.
Đám đông lao đến, **bao trùm** lấy cửa hàng nhỏ.
Memories kept engulfing him as he walked through his old neighborhood.
Những ký ức liên tục **bao trùm** lấy anh khi anh bước qua khu phố cũ.