Type any word!

"engravings" in Vietnamese

tranh khắcbức chạm khắc

Definition

Tranh khắc là hình ảnh hoặc họa tiết được khắc lên bề mặt như gỗ hoặc kim loại, đôi khi dùng để in ra giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc lịch sử, ví dụ như 'ancient engravings', 'wood engravings'. 'Engraving' dùng cho cả quá trình và tác phẩm đã hoàn thành. Đừng nhầm với 'etching' hoặc 'carving'.

Examples

The museum has many old engravings on display.

Bảo tàng trưng bày nhiều **tranh khắc** cổ.

She collects engravings from the 18th century.

Cô ấy sưu tầm **tranh khắc** từ thế kỷ 18.

The book has beautiful engravings on each page.

Mỗi trang sách đều có những **tranh khắc** tuyệt đẹp.

Have you seen the detailed engravings on that old silver plate?

Bạn đã thấy những **hoa văn khắc** tinh xảo trên cái đĩa bạc cũ đó chưa?

Some engravings were used as illustrations in early newspapers.

Một số **tranh khắc** từng được dùng làm minh họa trong các tờ báo xưa.

People pay a lot of money for rare engravings by famous artists.

Người ta sẵn sàng trả nhiều tiền cho những **tranh khắc** hiếm của các nghệ sĩ nổi tiếng.