Type any word!

"engorged" in Vietnamese

sưng phồngcăng phồng

Definition

Được làm cho sưng hoặc căng lên do chứa quá nhiều chất lỏng, máu hoặc chất khác. Thường dùng để miêu tả bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị đầy quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản y học hoặc mô tả, để nói về tĩnh mạch, cơ quan hay mô bị đầy dịch hoặc máu. Không nên nhầm với 'enlarged'; 'engorged' nhấn mạnh đến sự đầy, căng bất thường.

Examples

The river was engorged after heavy rain.

Sau trận mưa lớn, con sông trở nên **sưng phồng**.

His face looked engorged from the allergic reaction.

Mặt anh ấy trông **sưng phồng** do phản ứng dị ứng.

The tick was engorged with blood.

Con ve đã **căng phồng** vì máu.

After the bite, her ankle became red and engorged within minutes.

Sau khi bị cắn, mắt cá chân của cô ấy đỏ và **sưng phồng** chỉ sau vài phút.

The plant’s stem looked engorged, probably from all the water last week.

Thân cây trông **căng phồng**, có lẽ do nước tưới nhiều tuần trước.

His veins were visibly engorged after intense exercise.

Sau khi tập thể dục nặng, các tĩnh mạch của anh ấy **sưng phồng** rõ rệt.