Type any word!

"engage with" in Vietnamese

tương tác vớitham gia vào

Definition

Chủ động giao tiếp, tương tác hoặc tham gia với ai đó hoặc điều gì đó một cách tích cực và có suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong học thuật, kinh doanh và giáo dục. Khi nói 'engage with content', cần hiểu là tham gia, phản hồi tích cực chứ không chỉ để ý qua loa.

Examples

Teachers want students to engage with the lessons.

Giáo viên muốn học sinh **tham gia vào** bài học.

It is important to engage with new cultures when you travel.

Khi đi du lịch, điều quan trọng là phải **giao lưu với** các nền văn hóa mới.

How do you usually engage with social media?

Bạn thường **tương tác với** mạng xã hội như thế nào?

I try to engage with articles online instead of just scrolling.

Tôi cố gắng **tương tác với** các bài báo trên mạng thay vì chỉ lướt qua.

The company encourages employees to engage with new ideas.

Công ty khuyến khích nhân viên **tham gia vào** các ý tưởng mới.

Have you ever tried to really engage with someone you disagree with?

Bạn đã bao giờ cố gắng thật sự **giao tiếp với** người bạn không đồng ý chưa?