"engage in" in Vietnamese
Definition
Tham gia hoặc có liên quan đến một hoạt động, sự kiện hoặc công việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói trang trọng, chủ yếu dùng với những hoạt động, công việc nghiêm túc. Thường đứng trước danh từ hoặc động từ dạng danh động từ.
Examples
Many students engage in sports after school.
Nhiều học sinh **tham gia** thể thao sau giờ học.
We should engage in honest conversations.
Chúng ta nên **tham gia** những cuộc trò chuyện trung thực.
The company engages in community projects every year.
Công ty **tham gia** các dự án cộng đồng mỗi năm.
He doesn't like to engage in arguments online.
Anh ấy không thích **tham gia** vào những cuộc tranh cãi trên mạng.
Doctors are required to engage in regular training.
Các bác sĩ được yêu cầu phải **tham gia** đào tạo thường xuyên.
It's important not to engage in risky behavior.
Điều quan trọng là không **tham gia** vào hành vi nguy hiểm.