Type any word!

"enforcing" in Vietnamese

thực thicưỡng chế

Definition

Khiến người khác tuân thủ luật lệ, quy định hoặc thỏa thuận bằng cách dùng quyền lực hoặc cưỡng ép nếu cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'law', 'rules', 'policy'; mang sắc thái nghiêm khắc, chính thức, nhấn mạnh việc bắt buộc tuân thủ thay vì chỉ gợi ý.

Examples

The police are enforcing the new traffic rules.

Cảnh sát đang **thực thi** các quy định giao thông mới.

Teachers are enforcing classroom rules.

Giáo viên đang **thực thi** các quy định trong lớp học.

The government is enforcing the new policy.

Chính phủ đang **thực thi** chính sách mới.

They're really enforcing the no-smoking rule this year.

Năm nay họ **thực thi nghiêm ngặt** quy định cấm hút thuốc.

It's hard to keep enforcing the same rule over and over.

Khó để tiếp tục **thực thi** cùng một quy tắc lặp đi lặp lại.

Who's responsible for enforcing these safety standards?

Ai chịu trách nhiệm **thực thi** các tiêu chuẩn an toàn này?