"enforces" in Vietnamese
Definition
Bắt buộc mọi người phải tuân theo luật lệ, quy định hay quyết định bằng cách áp dụng hoặc giám sát nghiêm ngặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như 'thi hành luật'. Không dùng cho lời khuyên tự nguyện hay khuyến nghị.
Examples
The police enforces the traffic rules.
Cảnh sát **thi hành** luật giao thông.
The school enforces a dress code.
Trường học **thi hành** quy định về trang phục.
The company enforces safety measures in the workplace.
Công ty **thực thi** các biện pháp an toàn tại nơi làm việc.
He always enforces the rules, even when no one is watching.
Anh ấy luôn **thi hành** các quy định, ngay cả khi không ai để ý.
The lifeguard strictly enforces pool safety.
Nhân viên cứu hộ **thi hành** nghiêm ngặt các quy định an toàn hồ bơi.
Our manager enforces deadlines, so we never turn in work late.
Quản lý của chúng tôi luôn **thi hành** đúng hạn chót, nên chúng tôi không bao giờ nộp muộn.