"enforcers" in Vietnamese
Definition
Những người có nhiệm vụ đảm bảo mọi người tuân theo luật, quy định hoặc quyết định. Chỉ cả cảnh sát hoặc những người dùng vũ lực để ép buộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảnh sát hoặc cán bộ, nhưng cũng có thể nói về người của băng nhóm dùng vũ lực. Không dùng để chỉ nhân viên bình thường.
Examples
The city hired more enforcers to keep the streets safe.
Thành phố đã thuê thêm các **người thực thi** để giữ an toàn cho các con phố.
The gang's enforcers made people pay.
Các **người cưỡng chế** của băng đảng đã buộc mọi người phải trả tiền.
School enforcers make sure everyone follows the rules.
Các **người thực thi** trong trường đảm bảo mọi người tuân thủ nội quy.
Police enforcers cracked down on illegal parking downtown last night.
Các **người thực thi** cảnh sát đã mạnh tay xử lý việc đỗ xe trái phép ở trung tâm thành phố đêm qua.
Everyone was nervous when the company's enforcers showed up at the meeting.
Ai cũng lo lắng khi **người thực thi** của công ty xuất hiện trong cuộc họp.
He's one of the toughest enforcers in the whole league.
Anh ấy là một trong những **người thực thi** cứng rắn nhất toàn giải.