Type any word!

"endures" in Vietnamese

chịu đựngkéo dài

Definition

Bền bỉ tồn tại qua thời gian, hoặc chịu đựng khó khăn, đau đớn mà vẫn tiếp tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng hoặc văn chương, hàm ý vượt qua khó khăn chứ không chỉ đơn giản là tồn tại tiếp tục.

Examples

This tradition endures for hundreds of years.

Truyền thống này đã **kéo dài** hàng trăm năm.

She endures a lot of pain every day.

Cô ấy **chịu đựng** rất nhiều đau đớn mỗi ngày.

The building endures storms and earthquakes.

Tòa nhà này **chịu đựng** được bão và động đất.

No matter what happens, true friendship endures.

Dù điều gì xảy ra, tình bạn thật sự vẫn **kéo dài**.

He endures the boredom of long meetings with a smile.

Anh ấy **chịu đựng** sự nhàm chán của các cuộc họp dài với nụ cười.

Her love for music endures, no matter how busy she gets.

Tình yêu âm nhạc của cô ấy vẫn **bền bỉ**, dù cô ấy bận rộn thế nào.