Type any word!

"endow with" in Vietnamese

ban chotrao cho (tính chất, khả năng)

Definition

Mang lại cho ai đó hoặc cái gì đó một phẩm chất, khả năng hay đặc điểm nào đó, thường là điều tốt hoặc quý giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Dùng để nói về phẩm chất, năng lực, không dùng cho vật chất cụ thể. Cấu trúc thường là 'ban cho ai/cái gì điều gì'.

Examples

Nature endows some people with artistic talent.

Thiên nhiên **ban cho** một số người năng khiếu nghệ thuật.

The grant endowed the school with a new library.

Khoản tài trợ **mang lại cho** trường một thư viện mới.

She was endowed with great intelligence.

Cô ấy **được ban cho** trí thông minh tuyệt vời.

His calm presence endows the team with confidence.

Sự điềm tĩnh của anh ấy **mang lại cho** đội sự tự tin.

Good leaders are often endowed with strong communication skills.

Những nhà lãnh đạo giỏi thường **được ban cho** kỹ năng giao tiếp tốt.

The award endowed her with a sense of accomplishment.

Giải thưởng **mang lại cho cô ấy** cảm giác thành tựu.