Type any word!

"endoscopy" in Vietnamese

nội soi

Definition

Một thủ thuật y tế trong đó bác sĩ dùng ống mềm có gắn camera (nội soi) để quan sát bên trong cơ thể, thường được dùng kiểm tra hệ tiêu hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường y tế, ít xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Thường dùng với các cụm như "làm nội soi", "kết quả nội soi" và thường chỉ nội soi tiêu hóa nếu không nói rõ hơn.

Examples

The doctor recommended an endoscopy to check my stomach.

Bác sĩ đã đề nghị làm **nội soi** để kiểm tra dạ dày của tôi.

An endoscopy helps find problems inside the body.

**Nội soi** giúp phát hiện các vấn đề bên trong cơ thể.

During an endoscopy, you might be asked not to eat for several hours.

Khi làm **nội soi**, bạn có thể sẽ được yêu cầu nhịn ăn trong vài giờ.

I was really nervous before my first endoscopy, but it wasn't as bad as I expected.

Tôi đã rất lo lắng trước khi làm **nội soi** lần đầu, nhưng thực ra không đến nỗi tệ như tôi nghĩ.

My doctor explained the whole endoscopy process before starting, which made me feel better.

Bác sĩ giải thích toàn bộ quy trình **nội soi** cho tôi trước khi bắt đầu, điều đó giúp tôi yên tâm hơn.

You usually get the results from an endoscopy pretty quickly, sometimes the same day.

Thông thường, bạn sẽ nhận được kết quả **nội soi** khá nhanh, đôi khi ngay trong ngày.