Type any word!

"endocrinology" in Vietnamese

nội tiết học

Definition

Ngành y học và sinh học nghiên cứu về hormone, tuyến nội tiết và các bệnh liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, học thuật. 'Endocrinologist' là bác sĩ chuyên về nội tiết. Thường xuất hiện ở tên khoa hoặc phòng nghiên cứu.

Examples

I am studying endocrinology at university.

Tôi đang học **nội tiết học** ở trường đại học.

Endocrinology is important for understanding diabetes.

**Nội tiết học** rất quan trọng để hiểu về bệnh tiểu đường.

The hospital has a special endocrinology department.

Bệnh viện có một khoa **nội tiết học** riêng.

He chose to specialize in endocrinology because he was fascinated by hormones.

Anh ấy chọn chuyên ngành **nội tiết học** vì đam mê hormone.

Advances in endocrinology have helped treat many hormone disorders.

Những tiến bộ trong **nội tiết học** đã giúp điều trị nhiều rối loạn hormone.

If you have thyroid problems, you might be referred to an endocrinology clinic.

Nếu bạn gặp vấn đề về tuyến giáp, bạn có thể được chuyển đến phòng khám **nội tiết học**.