"endear" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy yêu mến hoặc thích bạn, hay làm cho bản thân trở nên được yêu thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc văn phong lịch sự, thường dùng với 'endear oneself to'. Không thể thay cho 'yêu' hoặc 'thích'.
Examples
He tried to endear himself to his new classmates by being friendly.
Anh ấy cố gắng tỏ ra thân thiện để **làm cho mình mến** với các bạn cùng lớp mới.
Her kindness endeared her to everyone in the office.
Sự tử tế của cô đã **làm cho mọi người yêu mến** cô ấy trong văn phòng.
The puppy quickly endeared itself to the family.
Chú cún nhanh chóng **làm cả gia đình yêu mến** mình.
Her honesty has really endeared her to the community.
Sự trung thực của cô ấy đã thực sự **làm cho cộng đồng yêu mến** cô.
Jokes like that don’t really endear you to your boss.
Những câu đùa như thế này không thực sự **giúp bạn được sếp yêu quý** đâu.
Volunteering at the animal shelter really endeared him to the neighborhood.
Tham gia thiện nguyện ở trạm cứu hộ động vật đã thực sự **giúp anh ấy được khu phố yêu quý**.