Type any word!

"end in" in Vietnamese

kết thúc bằng

Definition

Kết thúc với một kết quả, tình huống nào đó hoặc kết thúc bằng một chữ cái/âm thanh nhất định. Thường dùng nói về kết quả hoặc chính tả của từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với kết quả hoặc chính tả: 'end in failure', 'end in -ing'; khác với 'end up with' (chỉ trạng thái cuối cùng, không phải cách kết thúc).

Examples

Every story should end in a lesson learned.

Mỗi câu chuyện nên **kết thúc bằng** một bài học rút ra.

Many English words end in 'ing'.

Nhiều từ tiếng Anh **kết thúc bằng** 'ing'.

The game could end in a tie.

Trò chơi có thể **kết thúc bằng** tỷ số hòa.

No one expected the party to end in disaster.

Không ai ngờ bữa tiệc lại **kết thúc bằng** thảm họa.

These discussions often end in arguments.

Những cuộc thảo luận này thường **kết thúc bằng** tranh cãi.

Does 'city' end in a vowel or a consonant?

Từ 'city' **kết thúc bằng** nguyên âm hay phụ âm?