Type any word!

"encyclopedias" in Vietnamese

bách khoa toàn thư

Definition

Sách hoặc bộ sưu tập kỹ thuật số chứa thông tin chi tiết về nhiều chủ đề, thường được sắp xếp theo thứ tự chữ cái. Dùng để tra cứu kiến thức về các lĩnh vực khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bách khoa toàn thư' chủ yếu dùng cho học tập và tra cứu. Ngày nay, phiên bản điện tử như Wikipedia phổ biến hơn sách in. Không nhầm lẫn với 'từ điển', vốn chỉ giải thích nghĩa của từ.

Examples

My school library has many encyclopedias.

Thư viện trường tôi có nhiều **bách khoa toàn thư**.

We used encyclopedias to learn about animals.

Chúng tôi đã dùng **bách khoa toàn thư** để tìm hiểu về động vật.

Old encyclopedias are heavy and thick.

Những **bách khoa toàn thư** cũ thì nặng và dày.

I found an old set of encyclopedias in my grandma’s attic.

Tôi tìm thấy bộ **bách khoa toàn thư** cũ trên gác mái của bà ngoại.

People rarely buy printed encyclopedias now, since everything is online.

Ngày nay, hầu như không ai mua **bách khoa toàn thư** in nữa, vì mọi thứ đều có trên mạng.

If you want quick facts, encyclopedias are a great place to start.

Nếu bạn muốn tìm thông tin nhanh, **bách khoa toàn thư** là nơi bắt đầu tuyệt vời.