"encrypt" in Vietnamese
Definition
Thay đổi thông tin hoặc dữ liệu để chỉ người có khóa hoặc mật khẩu đặc biệt mới đọc được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và bảo mật với các từ như 'dữ liệu', 'tin nhắn', 'tập tin'. Trái nghĩa là 'giải mã'.
Examples
You should encrypt your password to keep it safe.
Bạn nên **mã hóa** mật khẩu để giữ nó an toàn.
The app can encrypt messages before sending them.
Ứng dụng có thể **mã hóa** tin nhắn trước khi gửi.
It is important to encrypt sensitive data.
Việc **mã hóa** dữ liệu nhạy cảm là rất quan trọng.
I always encrypt my files before backing them up to the cloud.
Tôi luôn **mã hóa** các tệp trước khi sao lưu lên đám mây.
Without the key, you can't encrypt or read the data.
Không có khóa, bạn không thể **mã hóa** hay đọc dữ liệu.
Some businesses encrypt customer information as part of their privacy policy.
Một số doanh nghiệp **mã hóa** thông tin khách hàng như một phần của chính sách bảo mật.