Type any word!

"encrusted" in Vietnamese

phủ kínkết đầy

Definition

Bị bao phủ hoặc phủ kín bởi một lớp gì đó cứng như đất, pha lê, đá quý; thường dùng để mô tả vật được trang trí kỹ hay bám đầy thứ gì đó trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'encrusted' thường gặp trong văn viết, mô tả nghệ thuật hoặc trang sức như 'gắn kim cương', 'bám bùn'; ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The old cup was encrusted with dirt.

Cái cốc cũ **phủ kín** bùn đất.

His shoes are encrusted with mud after the walk.

Sau khi đi bộ, giày của anh ấy **phủ kín** bùn.

The cake was encrusted with sugar crystals.

Chiếc bánh được **phủ kín** tinh thể đường.

A golden crown encrusted with jewels was on display.

Một vương miện vàng **phủ kín** đá quý được trưng bày.

The ancient shipwreck was encrusted with barnacles.

Con tàu đắm cổ xưa **bám đầy** hàu biển.

Her phone case was encrusted with glitter from last night’s party.

Ốp điện thoại của cô ấy **phủ kín** kim tuyến từ bữa tiệc tối qua.