Type any word!

"encountering" in Vietnamese

gặp phảiđối mặt với

Definition

Bất ngờ gặp phải ai đó hoặc điều gì đó lần đầu tiên, hoặc phải đối mặt với khó khăn, thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gặp phải' thường dùng cho vấn đề, khó khăn ('gặp phải vấn đề'); không nên dùng cho cuộc gặp gỡ đã lên kế hoạch hoặc thân mật.

Examples

We are encountering a few problems with the project.

Chúng tôi đang **gặp phải** một vài vấn đề với dự án.

She loves encountering new cultures when she travels.

Cô ấy thích **gặp** những nền văn hóa mới khi đi du lịch.

They are encountering heavy traffic this morning.

Họ đang **gặp phải** tình trạng kẹt xe nghiêm trọng sáng nay.

I wasn’t expecting to be encountering so many challenges this year.

Tôi không ngờ sẽ **gặp phải** nhiều thử thách như vậy trong năm nay.

If you’re encountering issues, let us know and we’ll help.

Nếu bạn đang **gặp** vấn đề, hãy báo cho chúng tôi biết, chúng tôi sẽ giúp.

I keep encountering old friends at the supermarket lately.

Gần đây tôi liên tục **gặp** lại bạn cũ ở siêu thị.